Từ vựng cực chất về chủ đề Sport- thể thao

Sport- thể thao là chủ đề cực kì quen thuộc trong bài thi Speaking. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho các bạn 1 list từ vựng cực chất về chủ đề này. Hy vọng những từ vựng này sẽ giúp bạn phần nào trong quá trình chuẩn bị cho bài thi IELTS.

1-bike-race-dimaggio-2an athletics meeting: sự kiện thể thao

A squash/tennis/badminton court: sân bóng quần/tennis/cầu lông

an athletics track: đường đua thi đấu

an away game: trận đấu trên sân khách

a home game: trận đấu sân nhà

a brisk walk: bộ môn đi bộ nhanh

to do judo: tập bộ môn judo

Xem thêm:

ĐÁNH BẠI IELTS trở thành BẬC THẦY cùng với khóa học IELTS Defeating

Chiến thuật làm bài Multiple Choice trong IELTS Listening

Chia sẻ kinh nghiệm học IELTS đạt 7.5

Tôi đã đạt IELTS Listening 8.5 như thế nào?

a football fan: một fan hâm mộ bóng đá

a fitness programme: chương trình thể dục

a football match: trận đấu bóng đá

a football pitch: sân bóng đá

a football season: mùa bóng đá

a personal trainer: huấn luyện viên cá nhân

a season ticket: vé cho cả mùa giải

a sports center: trung tâm thể thao

a strong swimmer: kình ngư

boi

being out of condition: mất dáng, không cân đối

badminton court: sân cầu lông

Circuit training: tập luyện cường độ cao, nhịp nhanh

sports facilities: thiết bị thể thao

strenuous exercise: luyện tập thể thao

to get into shape: có dáng/thân hình chuẩn

to keep fit: giữ dáng chuẩn

to go jogging: đi bộ thể dục

Chúc các bạn học tốt.

 

1 Shares
Tweet
+1
Share1