Những cụm từ chuyên dùng trong task 1 IELTS Writing

Trong task 1 IELTS Writing, dạng bài phổ biến nhất và thường xuyên xuất hiện trong đề thi là các dạng bài yêu cầu miêu tả một đồ thị, biểu đồ hoặc bảng biểu (chart, graph và tables). Để làm tốt các dạng bài này, bạn cần sử dụng được một số từ nhất định thường dùng khi miêu tả sự thay đổi của xu hướng trong các đồ thị, biểu đồ đó để chỉ ra những xu hướng chính và nổi bật. Dưới đây là tổng hợp các danh từ, động từ, trạng từ hữu dụng chuyên dùng để mô tả xu hướng mà IELTS Defeating đã tổng hợp được, bạn hãy cố gắng ôn luyện và sử dụng được những từ này trong bài thi IELTS của mình để đạt được số điểm tối đa trong task 1.

ielts writing task 1

Động từ miêu tả xu hướng:

  • Movement upwards: increase/ go up/ jump/ grow/ climb/ rise/ boom/ rocket/ shoot up/ soar/ leap
  • Movement downwards: fall/ drop/ go down/ decline/ decrease/ dip/ slump/ plunge/ plummet/ sink/ slip
  • No movement: stay/ remain/ mailtain + constant/ stayble/ steady/ unchanged/ static/ the same, hoặc level out/ does not change/ stabilize/ prevailed consistancy
  • Reach the highest point (of)/ reach a peak (at)/ peak (at)
  • Reach the lowest point (of)/ bottom (at)
  • Reach a plateau (at)/ plateau (at)
  • Fluctuate

Xem thêm:

Đăng ký học thử miễn phí khoá học IELTS Defeating – đánh bại IELTS

10 quy tắc vàng để học và luyện thi IELTS Speaking hiệu quả

Cực hot 42 chủ đề cho IELTS Speaking Part 1 – 2016 và mẫu trả lời minh họa

6 cấu trúc so sánh giúp bạn đạt 7.0 IELTS Writing Task 1

Danh từ miêu tả xu hướng:

  • Upwards: a rise/ an increase/ a growth/ an upward trend/ a boom/ a surge/ a jump/ a leap. Dùng với số liệu: a doubling in + N/ a trebling in + N
  • Downwards: a fall/ a decline/ a decrease/ a drop/ a reduction/ a slump/ a plunge/ a plummet/ a crash/ a tumble
  • No change
  • A levelling off (at)/ a plateau (at)
  • A fluctuation

Trạng từ miêu tả tốc độ thay đổi (từ thấp đến cao):

  • Slightly/ slowly
  • Steadily/ gradually/ moderately
  • Considerably/ significant/ substantially/ suddenly
  • Sharply/ quickly/ rapidly/ steeply/ swift

* Chú ý:

Hai động từ “soar” và “rocket” là hai động từ mạnh mẽ. diễn tả sự tăng lên rất cao so với giai đoạn trước đó.

Hai động từ “rocket” và “leap” miêu tả sự gia tăng lớn và mang tính chất đột ngột, bât ngờ, khi sử dụng hai động từ này thì không cần đi kèm với trạng từ.

Các động từ như “climb”, “increase” hay “rise” là những động từ mang tính trung lập, nên sử sụng với các trạng từ đã cho.

Động từ “plummet” diễn tả một sự giảm xuống rất nhanh chóng, giảm một chặng dài, liên tục trong một thời gian.

Hai động từ “drop” và “dip” miêu tả sự thay đổi không quá lớn, thường được kết hợp với các trạng từ như “sudden” hay “sharp” để diễn tả những sự thay đổi nhẹ nhưng bất ngờ, đột ngột.

Đối với những sự thay đổi rất lớn và mạnh mẽ, ngoài những động từ mạnh, bạn có thể sử dụng những tính từ mạnh như “spectacular” (với nghĩa tích cực) hay “dramatic”. Benefits of breastfeeding in bath

Để miêu tả một sự thay đổi rất nhỏ, không đáng kể, bạn có thể dùng từ “marginal”.

Những sự thay đổi trong một thời gian dài, qua nhiều giai đoạn có thể được miêu tả bằng từ “overall”. Đây là một từ thường được dùng trong phần introduction hoặc phần conclusion để tóm tắt xu hướng thay đổi chung của cả graph.

Bạn cần chú ý phân biệt dạng từ để sử dụng một cách chính xác, ví dụ: “upwards” và “downwards” là các trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, còn “upward” và “downward” là các tính từ, bổ nghĩa cho danh từ.

2 Shares
Tweet
+1
Share2