Tổng hợp các giới từ hay đi kèm do, make, have

Trong tiếng Anh, mỗi động từ đi kèm một giới từ khác nhau lại cho một ý nghĩa khác nhau. Trên thực tế, nếu không nắm chính xác cách sử dụng và ý nghĩa của các cụm này thì chúng ta rất dễ mắc lỗi dùng sai hoặc sử dụng nhầm lẫn. Trong bài học ngày hôm nay, IELTS Defeating sẽ hướng dẫn đến các bạn các giới từ hay đi kèm với 3 động từ quen thuộc trong tiếng anh và ý nghĩa của chúng.

0

  1. Cụm từ với “do”

do one’s best : làm hết sức mình

do someone a favor: giúp đỡ ai

do damage (to) : gây hại đến

do one’s hair: làm tóc

do an experiment : làm thí nghiệm

do the shopping: đi mua sắm

do exercises : làm bài tập, tập thể dục.

do the dishes: rửa bát

do someone a good turn / do someone a favor : làm việc tốt, làm ân huệ

do your taxes: nộp thuế

do harm : có hại, gây hại
do your homework : làm bài tập về nhà

do research : nghiên cứu.

do the ironing / shopping / washing, etc. : ủi đồ, đi mua sắm, giặt giũ …

do a / the crossword : giải ô chữ

  1. Cụm từ với “make”

Make for (something): Di chuyển về hướng

Make a cake: làm bánh

Make off: vội vã đi/chạy, đặc biệt là để chạy trốn

Make a mess: làm xáo trộn, bừa bộn

Make off with: ăn trộm thứ gì đó và (nhanh chóng) mang đi

Make money: kiếm tiền

Make (something) of (somebody): hiểu được ý nghĩa hay bản chất của ai hay một thứ gì đó.

Make an effort: cố gắng

Make out: cố gắng để thấy ai đó hoặc cái gì đó; hay nghe về ai đó hoặc cái gì đó; hay đọc được ai đó hoặc cái gì đó

Make (something) out to be: khẳng định

định bản thân mình là một họa sĩ quan trọng nhưng các bức vẽ của anh ta thật rác rưởi.

Make up

– Trang điểm

– cấu thành nên cái gì đó

– bịa ra/ tạo ra một câu chuyện, thường là để lừa phỉnh hoặc bày trò giải trí

Make up for (something): đền bù cho

Make (something) over to (somebody): chuyển nhượng cho

  1. Cụm từ với “have”

have an accident : gặp tai nạn.

have a try / go : thử

have an argument / a row : cãi cọ

have a relationship: có mối quan hệ với ai

have a break : nghỉ giải lao (cũng: take a break)

have a rest: nghỉ ngơi, dừng tay

have a baby: sinh em bé

have a problem / problems (with): gặp vấn đề, gặp khó khăn

have a conversation / chat : nói chuyện

have a party: tổ chức tiệc tùng

have difficulty (in) (doing something) : gặp khó khăn

have a look : ngắm nhìn

have a dream / nightmare : mơ / gặp ác mộng

have fun / a good time : vui vẻ

have an experience : trải nghiệm

have a feeling : cảm giác rằng

Nguồn: sưu tầm và tổng hợp

3 Shares
Tweet
+1
Share3